MLM
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kinh doanh đa cấpdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of multi-level marketing.
- Mô hình đa cấpdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of multi-level model or multi-level modeling.
- Chủ nghĩa Mác-Lênin-Maodanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of Marxism-Leninism-Maoism.
- Tên phong trào Hồi giáodanh từ riêngInitialism of Muslim Lives Matter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MLMDạng gốc (base form)
- MLMsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-MLMtính từ | tính từ | Phản đối hoặc phản đối MLM và các hoạt động của họ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nam yêu nam
- Initialism of man who loves men.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc MLMVí dụ
- .Dì tôi đã mắc bẫy một vụ lừa đảo đa cấp.