Dịch

MLM

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kinh doanh đa cấpdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of multi-level marketing.
  2. Mô hình đa cấpdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of multi-level model or multi-level modeling.
  3. Chủ nghĩa Mác-Lênin-Maodanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of Marxism-Leninism-Maoism.
  4. Tên phong trào Hồi giáodanh từ riêngInitialism of Muslim Lives Matter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MLMDạng gốc (base form)
  2. MLMsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-MLMtính từPhản đối hoặc phản đối MLM và các hoạt động của họ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nam yêu nam
  1. Initialism of man who loves men.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Dì tôi đã mắc bẫy một vụ lừa đảo đa cấp.

AI