Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
MLMer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của multi-level marketer
danh từ
Abbreviation of multi-level marketer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
MLMer
Dạng gốc
(base form)
MLMer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
MLM
+
-er
AI
1
Viết tắt của multi-level marketer
1
Viết tắt của multi-level marketer
1
Viết tắt của multi-level marketer