MIC
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Viết tắt của methylisocyanatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of methylisocyanate.
- Viết tắt của "minor in drink" (rượu)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of minor in consumption (of alcohol).
- Viết tắt của Michoacán: một bang của Mexicodanh từ riêngAbbreviation of Michoacán: a state of Mexico.
- Viết tắt của 'made in China'tính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of made in China.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MICDạng gốc (base form)
- MICsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| open micdanh từ | danh từ | Sân khấu tự do |
| hot micdanh từ | danh từ | Micrô được bật, đặc biệt là do nhầm lẫn hoặc trục trặc và truyền giọng nói của người dùng không biết gì |
| mic dropdanh từ | danh từ | Trường hợp làm rơi mic |
| Mic.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Micah |
| god micdanh từ | danh từ | Micrô thường được đặt ở hậu trường hoặc trong phòng điều khiển để nói chuyện với khán giả từ ngoài sân khấu |
| body micdanh từ | danh từ | Micro nhỏ, rảnh tay được đeo gắn vào cơ thể hoặc quần áo |
| mic-checkđộng từ | động từ | Sử dụng kỹ thuật micro của con người để làm gián đoạn bài phát biểu trước công chúng |
| power micdanh từ | danh từ | Micro được hỗ trợ; thường được sử dụng với một máy phát hoặc thu phát vô tuyến |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Danh từ riêng (proper noun) 3
Viết tắt của cụm công nghiệp quân sự
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of military-industrial complex.
Ví dụ
- , after-sales .
- , . , , .