Dịch

body mic

danh từ (noun)
US/ˈbɑ.di ˈmɪk/

Nghĩa chính

  1. Micro nhỏ, rảnh tay được đeo gắn vào cơ thể hoặc quần áodanh từA small, hands-free microphone which is worn attached to the body or clothes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. body micDạng gốc (base form)
  2. body micsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI