Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
MAGI
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thầy pháp
danh từ
Initialism of modified adjusted gross income.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
MAGI
Dạng gốc
(base form)
MAGI
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mago
giống đực
Ba Vua, chiêm tinh gia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
MAGI
magi
c
Ma thuật
danh từ, tính từ, động từ
A2
magi
cal
Thuộc ảo thuật
tính từ
B1
magi
strate
Quan tòa
danh từ
C1
magi
cian
Nhà ảo thuật
danh từ
B1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Thầy pháp
1
Thầy pháp
1
Thầy pháp