Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
M0
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của money supply: số lượng tiền xu và tiền giấy đang lưu hành
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of money supply, the amount of coin and banknotes in circulation.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
M3
M2
M1
M4
AI
1
Viết tắt của money supply: số lượng tiền xu và tiền giấy đang lưu hành
1
Viết tắt của money supply: số lượng tiền xu và tiền giấy đang lưu hành
1
Viết tắt của money supply: số lượng tiền xu và tiền giấy đang lưu hành