Dịch

Lucretius

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Latin được sử dụng chủ yếu trong lịch sử bằng tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from Latin of mostly historical use in English.
  2. Titus Lucretius Carus, một nhà thơ và triết gia La Mã thế kỷ thứ nhất trước Công nguyêndanh từ riêngTitus Lucretius Carus, a first-century-BC Roman poet and philosopher.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhLucretius

AI