Dịch

Lucretia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin. Hình dạng nữ tính của Lucretiusdanh từ riêngA female given name from Latin. The feminine form of Lucretius.
  2. Nữ quý tộc La Mã thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên bị Sextus Tarquinius cưỡng hiếp đã dẫn đến việc lật đổ chế độ quân chủdanh từ riêngThe 6th-century-BC Roman noblewoman whose rape by Sextus Tarquinius led to the overthrow of the monarchy.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhlucrum“gain, profit”

AI