Lucret
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sự Anh hóa của Lucretius (Titus Lucretius Carus)danh từ riêngAnglicisation of Lucretius (Titus Lucretius Carus)
Họ từ (word family)
cùng gốc Lucret- LucretiaTên riêng cho nữ từ tiếng Latin. Hình dạng nữ tính của Lucretiusdanh từ riêng
- LucretiusTên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Latin được sử dụng chủ yếu trong lịch sử bằng tiếng Anhdanh từ riêng
- LucretianLiên quan đến Lucretius (Titus Lucretius Carus, ca. 99–ca. 55 BCE), một nhà thơ và triết gia La Mã thế kỷ 1 trước Công nguyêntính từ