Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lubbockite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đến từ hoặc cư trú tại Lubbock, Texas
danh từ
A person from or resident of Lubbock, Texas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Lubbockite
Dạng gốc
(base form)
Lubbockite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Lubbock
+
-ite
AI
1
Người đến từ hoặc cư trú tại Lubbock
1
Người đến từ hoặc cư trú tại Lubbock
1
Người đến từ hoặc cư trú tại Lubbock