Lubbock
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Lubbock, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Lubbock County, Texas, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lubbock Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Lubbock |
| St. Lubbock's Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Các ngày nghỉ lễ ngân hàng được chính thức giới thiệu trong Đạo luật Ngày lễ Ngân hàng năm 1871 |
Họ từ (word family)
cùng gốc LubbockNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha