Dịch

Lt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trung úydanh từAbbreviation of lieutenant, particularly as used in a title.
  2. Nhỏ, ngắndanh từAbbreviation of Little in street names.

Cụm từ (phrase)

`lt`3động từViết tắt của love
`lt`g`gt`ký hiệuNụ cười toe toét
1LTdanh từViết tắt của first lieutenant
thou'lttừ viết tắtDạng rút gọn của thou shalt

Ví dụ

  • , .

AI