Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
LTS
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗ trợ dài hạn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of long-term support.
2
Hội chứng nhích nhựa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of leaning toothpick syndrome.
AI
1
Hỗ trợ dài hạn
2
Hội chứng nhích nhựa
1
Hỗ trợ dài hạn
2
Hội chứng nhích nhựa
1
Hỗ trợ dài hạn
2
Hội chứng nhích nhựa