Lovely
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Lovelydanh từ riêngA surname.
- Lovelydanh từ riêngAn unincorporated community in Martin County, Kentucky, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lovely andtrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với nice and |
| what a lovely daycụm từ | cụm từ | Hôm nay đẹp trời quá |
| de-lovelytính từ | tính từ | Rất ngon |
| Lovely Banksdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Geelong, Victoria, Úc |
| everything in the garden is lovelycụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với everything in the garden is rosy |
| lovely firdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Pacific silver fir |
| lovely weather for ducksdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nice weather for ducks |
| lovely jubblythán từ, tính từ, danh từ | thán từ, tính từ, danh từ | Thường được dùng để đáp lại một số thành công (được mong đợi): đáng yêu; tuyệt vời |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha