Dịch

Lovely

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Lovelydanh từ riêngA surname.
  2. Lovelydanh từ riêngAn unincorporated community in Martin County, Kentucky, United States.

Cụm từ (phrase)

lovely andtrạng từĐồng nghĩa với nice and
what a lovely daycụm từHôm nay đẹp trời quá
de-lovelytính từRất ngon
Lovely Banksdanh từ riêngVùng ngoại ô của Geelong, Victoria, Úc
everything in the garden is lovelycụm từĐồng nghĩa với everything in the garden is rosy
lovely firdanh từĐồng nghĩa với Pacific silver fir
lovely weather for ducksdanh từĐồng nghĩa với nice weather for ducks
lovely jubblythán từ, tính từ, danh từThường được dùng để đáp lại một số thành công (được mong đợi): đáng yêu; tuyệt vời

Ngôn ngữ khác

AI