Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lovely and
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
l
ʌ
v
l
i
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nice and
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of nice and.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nice and
Ví dụ
The
water
in
the
pool
was
lovely
and
warm
.
Layla
is
lovely
and
gorgeous
.
This
song
is
lovely
and
sweet
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với nice and
1
Đồng nghĩa với nice and
1
Đồng nghĩa với nice and