Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LovejoyDạng gốc (base form)
- LovejoysSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổlufu“love”
- từ tiếng Pháp cổioie“joy”
Ví dụ
- Earth’s 140,000 .
- , you’ll .