Dịch

Lovejoy

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LovejoyDạng gốc (base form)
  2. LovejoysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổlufu“love”
  2. từ tiếng Pháp cổioie“joy”

Ví dụ

  • Earth’s 140,000 .
  • , you’ll .

AI