Dịch

Lost Colony

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Roanoke Colony: Một thuộc địa cũ ở Bắc Mỹdanh từ riêngSynonym of Roanoke Colony: A former colony in North America.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI