Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lost Colony
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Roanoke Colony: Một thuộc địa cũ ở Bắc Mỹ
danh từ riêng
Synonym of Roanoke Colony: A former colony in North America.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Roanoke Colony
Nguồn gốc
(etymology)
lost
+
colony
AI
1
Đồng nghĩa với Roanoke Colony: Một thuộc địa cũ ở Bắc Mỹ
1
Đồng nghĩa với Roanoke Colony: Một thuộc địa cũ ở Bắc Mỹ
1
Đồng nghĩa với Roanoke Colony: Một thuộc địa cũ ở Bắc Mỹ