Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Bá tước người Anhdanh từ riêngAn English earldom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LonsdaleDạng gốc (base form)
- LonsdalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lake Lonsdaledanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Northern Grampians, miền trung tây Victoria, Australia |
| Point Lonsdaledanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Thành phố Greater Geelong và Quận Queenscliffe, phía tây nam Victoria, Úc |
| Kirkby Lonsdaledanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở Westmorland và Furness, Cumbria, Anh, trước đây thuộc quận South Lakeland (OS lưới ref SD6178) |
| Burton in Lonsdaledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Craven, Bắc Yorkshire, Anh (lưới hệ điều hành SD6572) |
Họ từ (word family)
cùng gốc LonsdaleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha