Longo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LongoDạng gốc (base form)
- LongosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brevis in longodanh từ | danh từ | Trường hợp một âm tiết ngắn ở cuối dòng có thể được tính là dài |
Họ từ (word family)
cùng gốc LongoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha