Dịch

Longo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LongoDạng gốc (base form)
  2. LongosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

brevis in longodanh từTrường hợp một âm tiết ngắn ở cuối dòng có thể được tính là dài

AI