Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Longonot
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thị trấn và ngọn núi gần đó (một ngọn núi lửa không hoạt động) ở Thung lũng Tách giãn Lớn, Kenya
danh từ riêng
A town and mountain nearby (an inactive volcano) in the Great Rift Valley, Kenya.
AI
1
Kenya
1
Kenya
1
Kenya