Dịch

Longonot

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thị trấn và ngọn núi gần đó (một ngọn núi lửa không hoạt động) ở Thung lũng Tách giãn Lớn, Kenyadanh từ riêngA town and mountain nearby (an inactive volcano) in the Great Rift Valley, Kenya.

AI