Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Longfellow
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ được chuyển từ biệt danh
danh từ riêng
A surname transferred from the nickname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Longfellow
Dạng gốc
(base form)
Longfellow
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Longfellow
Longfellow
ian
Liên quan đến Henry Wadsworth Longfellow (1807–1882), nhà thơ và giáo sư người Mỹ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
long
+
fellow
AI
1
Một họ được chuyển từ biệt danh
1
Một họ được chuyển từ biệt danh
1
Một họ được chuyển từ biệt danh