Dịch

Loi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LoiDạng gốc (base form)
  2. LoisSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Loi

AI