Dịch

Livers

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LiversDạng gốc (base form)
  2. LiversesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

livers and lightsdanh từNội tạng; Các cơ quan nội tạng của động vật, đặc biệt khi được dùng làm thực phẩm

AI