Livers
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LiversDạng gốc (base form)
- LiversesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| livers and lightsdanh từ | danh từ | Nội tạng; Các cơ quan nội tạng của động vật, đặc biệt khi được dùng làm thực phẩm |
Họ từ (word family)
cùng gốc LiversNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà LanLievers