Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liversidgeite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất bao gồm kẽm photphat ngậm nước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mineral composed of a hydrated zinc phosphate
AI
1
Khoáng chất bao gồm kẽm photphat ngậm nước
1
Khoáng chất bao gồm kẽm photphat ngậm nước
1
Khoáng chất bao gồm kẽm photphat ngậm nước