Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lintard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người dùng hoặc người ủng hộ Linux
danh từ
A user or advocate of Linux.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Lintard
Dạng gốc
(base form)
Lintard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Linux
+
-tard
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Mactard
freetard
wintard
AI
1
Người dùng hoặc người ủng hộ Linux
1
Người dùng hoặc người ủng hộ Linux
1
Người dùng hoặc người ủng hộ Linux