Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Linmodem
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Softmodem được thiết kế để hoạt động với hệ điều hành Linux
danh từ
A softmodem designed to work with Linux operating systems.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Linmodem
Dạng gốc
(base form)
Linmodem
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Linux
+
modem
AI
1
Softmodem được thiết kế để hoạt động với hệ điều hành Linux
1
Softmodem được thiết kế để hoạt động với hệ điều hành Linux
1
Softmodem được thiết kế để hoạt động với hệ điều hành Linux