Dịch

Lindemann

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LindemannDạng gốc (base form)
  2. LindemannsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lindemann-Weierstrass theoremdanh từ riêngKết quả hữu ích trong việc thiết lập tính siêu việt của các số, phát biểu rằng, nếu α₁, ..., αₙ là các số đại số độc lập tuyến tính với các số hữu tỷ ℚ, thì e^(α₁), ..., e^(αₙ) độc lập về mặt đại số trên ℚ
Weierstrass-Lindemann theoremdanh từ riêngĐồng nghĩa với Lindemann-Weierstrass theorem
Lindemann-Hinshelwood mechanismChưa có nghĩa
Lindemann constantChưa có nghĩa
Lindemann mechanismChưa có nghĩa
Lindemann indexChưa có nghĩa
Lindemann criterionChưa có nghĩa
Lindemann melting criterionChưa có nghĩa

AI