Lindemann
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LindemannDạng gốc (base form)
- LindemannsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lindemann-Weierstrass theoremdanh từ riêng | danh từ riêng | Kết quả hữu ích trong việc thiết lập tính siêu việt của các số, phát biểu rằng, nếu α₁, ..., αₙ là các số đại số độc lập tuyến tính với các số hữu tỷ ℚ, thì e^(α₁), ..., e^(αₙ) độc lập về mặt đại số trên ℚ |
| Weierstrass-Lindemann theoremdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Lindemann-Weierstrass theorem |
| Lindemann-Hinshelwood mechanism | Chưa có nghĩa | |
| Lindemann constant | Chưa có nghĩa | |
| Lindemann mechanism | Chưa có nghĩa | |
| Lindemann index | Chưa có nghĩa | |
| Lindemann criterion | Chưa có nghĩa | |
| Lindemann melting criterion | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc LindemannNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcLindemann
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha