Dịch

Lindemann-Weierstrass theorem

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Kết quả hữu ích trong việc thiết lập tính siêu việt của các số, phát biểu rằng, nếu α₁, ..., αₙ là các số đại số độc lập tuyến tính với các số hữu tỷ ℚ, thì e^(α₁), ..., e^(αₙ) độc lập về mặt đại số trên ℚdanh từ riêngA result that is useful in establishing the transcendence of numbers, stating that, if α₁, ..., αₙ are algebraic numbers which are linearly independent over the rational numbers ℚ, then e^(α₁), ..., e^(αₙ) are algebraically independent over ℚ.

Đồng nghĩa (synonym)

AI