Dịch

Lina

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ, đôi khi được sử dụng bằng tiếng Anhdanh từ riêngA female given name, occasionally used in English.

Ví dụ

  • "— ?" / ": ."
  • .
  • .

AI