Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Lina
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ, đôi khi được sử dụng bằng tiếng Anh
danh từ riêng
A female given name, occasionally used in English.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Lina
Lina
res
Thành phố ở Tây Ban Nha
danh từ riêng
Lina
m
Một họ
danh từ riêng
Lina
n
Một họ
danh từ riêng
Lina
o
Barangay ở Ormoc, Leyte, Philippines
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
Ví dụ
"
Lina
—
did
not
Moore
call
you
Lina
sometimes
?
" / "
Yes
:
it
is
sometimes
used
as
the
abbreviation
of
Caroline
in
his
native
country
.
"
He
needed
to
keep
Lina
from
the
dog
.
He
absolutely
detests
Lina
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ