Dịch

Linares

danh từ riêng (proper noun)
/lɪˈnɑːɹɛs/

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở Tây Ban Nhadanh từ riêngA city in Spain.
  2. Thành phố ở Chilêdanh từ riêngA city in Chile.
  3. Tỉnh của Chile xung quanh thành phốdanh từ riêngA province of Chile around the city.
  4. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LinaresDạng gốc (base form)
  2. LinaresesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaLinares

AI