Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Likudist
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến đảng chính trị Likud ở Israel
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the Likud political party in Israel.
Nguồn gốc
(etymology)
Likud
+
-ist
AI
1
Liên quan đến đảng chính trị Likud ở Israel
1
Liên quan đến đảng chính trị Likud ở Israel
1
Liên quan đến đảng chính trị Likud ở Israel