Dịch

Likud

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đảng chính trị cánh hữu hàng đầu ở Israeldanh từ riêngA leading rightist political party in Israel.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiלִיכּוּד“Likud”

Ví dụ

  • [] Netanyahu’s .
  • .
  • .

AI