Lewi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ba Landanh từ riêngA surname from Polish.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lewis gundanh từ | danh từ | Súng liên thanh liuit |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba LanLewi
- từ tiếng Do Thái cổלֵוִיLeví