Dịch

Lewin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Hebrew.
  2. Ngôi làng ở Kuyavian-Pomeranian Voivodeship, phía bắc Ba Landanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Kuyavian-Pomeranian Voivodeship, in northern Poland.
  3. Ngôi làng ở Lodz Voivodeship, miền trung Ba Landanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Lodz Voivodeship, in central Poland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LewinDạng gốc (base form)
  2. LewinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lewin's Covedanh từ riêngThị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada
Lewin's equationdanh từ riêngCông thức heuristic B=f(P,E), phát biểu rằng hành vi là một chức năng của con người và môi trường của họ

AI