Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lewinskygate
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Monicagate
danh từ riêng
Synonym of Monicagate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Monicagate
Nguồn gốc
(etymology)
Lewinsky
+
-gate
AI
1
Đồng nghĩa với Monicagate
1
Đồng nghĩa với Monicagate
1
Đồng nghĩa với Monicagate