Dịch

Leung

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngA surname from Cantonese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LeungDạng gốc (base form)
  2. LeungsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ching bo leungdanh từMón súp tráng miệng lạnh có nguồn gốc từ Trung Quốc

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông梁loeng⁴

AI