Dịch

Lenard

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LenardDạng gốc (base form)
  2. LenardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lenard raydanh từMột trong những tia phát ra từ bề mặt bên ngoài của một tấm làm bằng vật liệu bất kỳ mà tia âm cực có thể thấm qua, chẳng hạn như nhôm, tạo thành một phần thành của ống chân không, hoặc được gắn bên trong ống và tiếp xúc với bức xạ từ cực âm
Lenard tubedanh từỐng phát tia Lenard
Lenard effectdanh từSự phân tách các điện tích (và ion hóa) đi kèm với sự phân tách khí động học của các giọt nước

AI