Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lenard tube
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống phát tia Lenard
danh từ
A tube for producing Lenard rays.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Lenard tube
Dạng gốc
(base form)
Lenard tube
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ống phát tia Lenard
1
Ống phát tia Lenard
1
Ống phát tia Lenard