Dịch

Leila

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA female given name from Arabic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LeilaDạng gốc (base form)
  2. LeilasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ! Leila’s / / , , / tyrant's ?
  • .
  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpلَيْلَىlaylā

AI