Nghĩa chính
- Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA female given name from Arabic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LeilaDạng gốc (base form)
- LeilasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ! Leila’s / / , , / tyrant's ?
- .
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc LeilaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ả Rậpلَيْلَىlaylā