Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Leilani
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hawaii
danh từ riêng
A female given name from Hawaiian.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hawaii
Leilani
Ví dụ
Sweet
Leilani
,
Heavenly
Flower
I
dreamed
of
a
paradise
for
two
.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hawaii
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hawaii
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hawaii