Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Leigh syndrome
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
i
ˈ
s
ɪ
n
d
ɹ
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Leigh disease
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Leigh disease.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Leigh disease
AI
1
Đồng nghĩa với Leigh disease
1
Đồng nghĩa với Leigh disease
1
Đồng nghĩa với Leigh disease