Dịch

Leggett

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Địa điểm ở Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Mendocino County, California.
  3. Thị trấn ở Bắc Carolinadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Edgecombe County, North Carolina.
  4. Dụng cụ bả mái tranhdanh từA flat headed paddle tool and it is used to dress the outside of a thatched roof

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LeggettDạng gốc (base form)
  2. LeggettsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng ở Texas
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Polk County, Texas.

AI