Leggett
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Địa điểm ở Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Mendocino County, California.
- Thị trấn ở Bắc Carolinadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Edgecombe County, North Carolina.
- Dụng cụ bả mái tranhdanh từA flat headed paddle tool and it is used to dress the outside of a thatched roof
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LeggettDạng gốc (base form)
- LeggettsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng ở Texas
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Polk County, Texas.
Họ từ (word family)
cùng gốc LeggettNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha