Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lassen, California, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Lassen County, California, United States.
- Thị trấn ở Quận Oceana, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngA township in Oceana County, Michigan, United States.
- Ngôi làng ở Quận Cardston, Alberta, Canadadanh từ riêngA hamlet in Cardston County, Alberta, Canada.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Leavitt lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Mối quan hệ tỷ lệ trực tiếp giữa độ sáng của các ngôi sao biến quang đang dao động và chu kỳ dao động của chúng |
Ví dụ
- . “ ,” “ .”
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc LeavittNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha