Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- Tên namdanh từ riêngđếm được (countable)A male given name.
- Vùng ngoại ô của Blackpool, Lancashire, Anh (OS lưới ref SD3237)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Blackpool, Lancashire, England (OS grid ref SD3237).
- Thành phố nhỏ ở Long Key, Quận Monroe, Floridadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city on Long Key, Monroe County, Florida.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LaytonDạng gốc (base form)
- LaytonsSố nhiều (plural)
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Fountain County
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Fountain County, IndianaAn unincorporated community in Fountain County, Indiana.
Họ từ (word family)
cùng gốc LaytonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha