Dịch

Layton

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈleɪtn̩/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
  2. Tên namdanh từ riêngđếm được (countable)A male given name.
  3. Vùng ngoại ô của Blackpool, Lancashire, Anh (OS lưới ref SD3237)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Blackpool, Lancashire, England (OS grid ref SD3237).
  4. Thành phố nhỏ ở Long Key, Quận Monroe, Floridadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city on Long Key, Monroe County, Florida.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LaytonDạng gốc (base form)
  2. LaytonsSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Fountain County
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Fountain County, IndianaAn unincorporated community in Fountain County, Indiana.

AI