Laude
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LaudeDạng gốc (base form)
- LaudesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cum laudetrạng từ | trạng từ | Khá, loại khá |
| magna cum laudetrạng từ | trạng từ | Giỏi, loại giỏi |
| summa cum laudetrạng từ | trạng từ | Xuất sắc, loại xuất sắc |
| Lauderdale Lakesdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Broward, Florida, Hoa Kỳ |
| Lauderdale Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Florence |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc LaudeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápLaude
- mượn từ tiếng TagalogLaude
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha