Dịch

Laude

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LaudeDạng gốc (base form)
  2. LaudesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cum laudetrạng từKhá, loại khá
magna cum laudetrạng từGiỏi, loại giỏi
summa cum laudetrạng từXuất sắc, loại xuất sắc
Lauderdale Lakesdanh từ riêngThành phố ở Quận Broward, Florida, Hoa Kỳ
Lauderdale Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Florence

Ví dụ

  • .

AI