Dịch

Larkin

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈlɑɹkɪn/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Tên unisexdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A unisex given name.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jackson, Alabamadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jackson County, Alabama.
  4. Tên cũ của Centerville, Quận Shasta, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Former name of Centerville, Shasta County, California.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LarkinDạng gốc (base form)
  2. LarkinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Aptos Hills-Larkin Valleydanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Santa Cruz, California, Hoa Kỳ

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Thị trấn đặc quyền ở Quận Midland
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn đặc quyền ở Quận Midland, MichiganA charter township in Midland County, Michigan.

AI