Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Tên unisexdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A unisex given name.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jackson, Alabamadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jackson County, Alabama.
- Tên cũ của Centerville, Quận Shasta, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Former name of Centerville, Shasta County, California.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LarkinDạng gốc (base form)
- LarkinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Aptos Hills-Larkin Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Santa Cruz, California, Hoa Kỳ |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thị trấn đặc quyền ở Quận Midland
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn đặc quyền ở Quận Midland, MichiganA charter township in Midland County, Michigan.
Họ từ (word family)
cùng gốc Larkin- larkinessTính hay đùa nghịch, tính hay bông đùadanh từ
- larkinglyĐùa nghịch, bông đùatrạng từ
- LarkinianLiên quan đến Philip Larkin (1922–1985), nhà thơ và tiểu thuyết gia người Anhtính từ
- LarkinismTriết lý chính trị theo chủ nghĩa hiệp đồng của Liên đoàn Công nhân và Vận tải Ireland, tán thành sự kết hợp giữa chủ nghĩa công đoàn công nghiệp và chủ nghĩa cộng hòa xã hội chủ nghĩadanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha