Dịch

Langton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự (được phục vụ bởi Hội đồng giáo xứ Gainford và Langton) ở Quận Durham (OS lưới ref NZ1619)danh từ riêngA small village and civil parish (served by Gainford and Langton Parish Council) in County Durham (OS grid ref NZ1619).
  2. Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự gần Horncastle, quận East Lindsey, Lincolnshire (OS lưới ref TF2368)danh từ riêngA small village and civil parish near Horncastle, East Lindsey district, Lincolnshire (OS grid ref TF2368).
  3. Ngôi làng nhỏ ở Langton thuộc giáo xứ Spilsby, quận East Lindsey, Lincolnshire (OS lưới ref TF3970)danh từ riêngA small village in Langton by Spilsby parish, East Lindsey district, Lincolnshire (OS grid ref TF3970).
  4. Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự ở Bắc Yorkshire, trước đây thuộc quận Ryedale (OS lưới ref SE7967)danh từ riêngA small village and civil parish in North Yorkshire, previously in Ryedale district (OS grid ref SE7967).

Cụm từ (phrase)

East Langtondanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Harborough, Leicestershire, Anh (OS lưới ref SP7292)
Langton Greendanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Speldhurst, quận Tunbridge Wells, Kent, Anh (OS lưới ref TQ5439)
Langton's antdanh từCon kiến mô phỏng, một phần của máy tự động di động với các quy tắc đơn giản nhưng hành vi phát sinh phức tạp. Con kiến đi ngang qua một mạng lưới ô vuông, thay đổi màu sắc và hướng của chúng khi đi qua chúng
Thorpe Langtondanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự (không có hội đồng) ở quận Harborough, Leicestershire, Anh (OS lưới ref SP7492)
Langton by Spilsbydanh từ riêngGiáo xứ dân sự ở quận East Lindsey, Lincolnshire, Anh, bao gồm các khu định cư Langton và Sutterby

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn nhỏ ở hạt Norfolk
  1. Thị trấn nhỏ ở hạt Norfolk, Ontario, CanadaA small town in Norfolk County, Ontario, Canada.

AI