Nghĩa chính
- Loại bánh xốp tẩm rượu bourbon với trái cây, truyền thống ở miền Nam nước Mỹdanh từA bourbon-laced sponge cake with fruit, traditional in the American South.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alabama Lane cakedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Lane cake |