Dịch

Lane cake

danh từ (noun)
UK/ˈleɪn ˈkeɪk/US/ˈleɪn ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh xốp tẩm rượu bourbon với trái cây, truyền thống ở miền Nam nước Mỹdanh từA bourbon-laced sponge cake with fruit, traditional in the American South.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Alabama Lane cakedanh từĐồng nghĩa với Lane cake

AI