Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Lane cakedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Lane cake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Alabama Lane cakeDạng gốc (base form)
- Alabama Lane cakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa