Lando
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian
- Một họ từ Hungarydanh từ riêngA surname from Hungarian
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Tên nam từ tiếng Ýdanh từ riêngA male given name from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LandoDạng gốc (base form)
- LandosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Landolt Cdanh từ | danh từ | Chiếc nhẫn có một khoảng trống bên trong, được dùng làm biểu tượng trong các bài kiểm tra thị lực |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝLando
- mượn từ tiếng HungaryLandó