Dịch

Lando

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian
  2. Một họ từ Hungarydanh từ riêngA surname from Hungarian
  3. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  4. Tên nam từ tiếng Ýdanh từ riêngA male given name from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LandoDạng gốc (base form)
  2. LandosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Landolt Cdanh từChiếc nhẫn có một khoảng trống bên trong, được dùng làm biểu tượng trong các bài kiểm tra thị lực

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝLando
  2. mượn từ tiếng HungaryLandó

AI